shogun of time slot review

AMBIL SEKARANG

Có bao nhiêu khe thời gian (time slot) trong một luồng E1 ...

... my, your time of life: ở tuổi tôi, ở tuổi anh. ngoại động từ. chọn thời gian ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...

Shogun: Siêu phẩm sử thi được ví như "Games of Thrones" phiên bản phương Đông

Đạt điểm số gần như tuyệt đối (99%) trên trang phê bình Rotten Tomatoes và 9,2/10 trên IMDb, “Shogun” trở thành tâm điểm khi được đặt chung hàng với "Game Of Thrones" - siêu phẩm truyền hình lừng lẫy một thời.

TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.